心地狹窄 xīn dì xiá zhǎi · tâm địa hiệp trách Hán Việt: tâm địa hiệp trách · Pinyin: xīn dì xiá zhǎi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)Pinyinxīn dì xiá zhǎiHán Việttâm địa hiệp tráchCấu tạo心 + 地 + 狹 + 窄 · tâm + địa + hiệp + trách nghĩa thành phần: tâm + địa + hiệp + trách Nghĩa EngCihui 心地狹窄 īndì xiázhǎi v.p. be narrow-minded