心地糊塗

tâm địa hồ đồ

Hán Việt: tâm địa hồ đồ

Tổng quan

đần độn, u mê, ngớ ngẩn

Cấu tạo: (tâm) + (địa) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đần độn, u mê, ngớ ngẩn