心地糊涂 tâm địa hồ đồ Hán Việt: tâm địa hồ đồ Tổng quan đần độn, u mê, ngớ ngẩn Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Hán Việttâm địa hồ đồTừ loạitínhCấu tạo心 + 地 + 糊 + 塗 · tâm + địa + hồ + đồ nghĩa thành phần: tâm + địa + hồ + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngu ngốcMainlandKaggle Zh-Vi muddle-headed Từ liên quan Gần nghĩa心地善良 · 心地觀經 · 糊涂虫 · 糊涂账 · 心地不良地 · 心地不良的 · 心地印 · 心地纯洁的