心地纯洁的

tâm địa thuần khiết đích

Hán Việt: tâm địa thuần khiết đích

Tổng quan

thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên

Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 純 (thuần) + 潔 (khiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi simple-hearted

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地不良地 · 心地不良的 · 心地善良 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 心地温和的 · 心地正直 · 心地狭窄