心境突變 tâm cảnh đột biến Hán Việt: tâm cảnh đột biến Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 境 (cảnh) + 突 (đột) + 變 (biến)Hán Việttâm cảnh đột biếnCấu tạo心 + 境 + 突 + 變 · tâm + cảnh + đột + biến nghĩa thành phần: tâm + cảnh + đột + biến Nghĩa EngCihui psycholepsy