心多欢喜益

tâm đa hoan hỉ ích

Hán Việt: tâm đa hoan hỉ ích

Tổng quan

tâm đa hoan hỉ ích (術語)現世十種益之一。信彌陀者之歡喜也。☸

Cấu tạo: (tâm) + (đa) + (hoan) + (hỉ) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm đa hoan hỉ ích (術語)現世十種益之一。信彌陀者之歡喜也。☸