心頭小鹿

tâm đầu tiểu lộc

Hán Việt: tâm đầu tiểu lộc

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (đầu) + (tiểu) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心頭小鹿 īntóuxiǎolù f.e. with a throbbing heart