心頭撞鹿

xīn tóu zhuàng lù tâm đầu chàng lộc

Hán Việt: tâm đầu chàng lộc · Pinyin: xīn tóu zhuàng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (đầu) + (chàng) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里像有小鹿在撞击。形容惊慌或激动时心跳剧烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心里像有小鹿在撞击。形容惊慌或激动时心跳剧烈。