心頭石落

tâm đầu thạch lạc

Hán Việt: tâm đầu thạch lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (đầu) + (thạch) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心頭石落 īntóushíluò f.e. as if a heavy stone had been removed from the pit of one's stomach