心如冰炭 tâm như băng thán Hán Việt: tâm như băng thán Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 冰 (băng) + 炭 (thán)Hán Việttâm như băng thánCấu tạo心 + 如 + 冰 + 炭 · tâm + như + băng + thán nghĩa thành phần: tâm + như + băng + thán Nghĩa EngCihui 心如冰炭 īnrúbīngtàn f.e. be heartless and cold as ice