心如刀切

xīn rú dāo qiē tâm như đao thiết

Hán Việt: tâm như đao thiết · Pinyin: xīn rú dāo qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (như) + (đao) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心如刀割」。見「心如刀割」條。01.唐.施肩吾〈貧客吟〉:「&c06033.jpg;毯敝衣無處結,寸心耿耿如刀切。」<a name="心如刀絞"> </a>