心如刀銼 xīn rú dāo cuò · tâm như đao tỏa Hán Việt: tâm như đao tỏa · Pinyin: xīn rú dāo cuò Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 刀 (đao) + 銼 (tỏa)Pinyinxīn rú dāo cuòHán Việttâm như đao tỏaCấu tạo心 + 如 + 刀 + 銼 · tâm + như + đao + tỏa nghĩa thành phần: tâm + như + đao + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心如刀割。内心痛苦得象刀割一样。