心如堅石
tâm như kiên thạch
Hán Việt: tâm như kiên thạch · Pinyin: xīn rú jiān shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人意志堅決。如:「本想說服他改變心意,無奈他心如堅石,任誰也勸不動。」也作「心如鐵石」、「心如金石」。
Hán Việt: tâm như kiên thạch · Pinyin: xīn rú jiān shí