心如悬旌

xīn rú xuán jīngtâm như huyền tinh

Hán Việt: tâm như huyền tinh · Pinyin: xīn rú xuán jīng

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容心神不定。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容心神不定。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 懸 (huyền) + 旌 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容心神不定。"}
  • Biên soạn One's mind is in a whirl

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心神不定。

Eng

  • Cihui 心如懸旌 īnrúxuánjīng f.e. One's mind is in a whirl
  • Tần suất từ f.e. One's mind is in a whirl

Từ liên quan

Gần nghĩa

心如刀剉 · 心如刀割 · 心如木石 · 心如火焚 · 心如金石 · 心如止水 · 心如寒灰 · 心如刀绞