心如懸旌
tâm như huyền tinh
Hán Việt: tâm như huyền tinh · Pinyin: xīn rú xuán jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心神不定。
Eng
- Cihui 心如懸旌 īnrúxuánjīng f.e. One's mind is in a whirl.
Hán Việt: tâm như huyền tinh · Pinyin: xīn rú xuán jīng