心如懸鐘 tâm như huyền chung Hán Việt: tâm như huyền chung Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 懸 (huyền) + 鐘 (chung)Hán Việttâm như huyền chungCấu tạo心 + 如 + 懸 + 鐘 · tâm + như + huyền + chung nghĩa thành phần: tâm + như + huyền + chung Nghĩa EngCihui 心如懸鐘 īnrúxuánzhōng f.e. be on tenterhooks