心如枯井 tâm như khô tỉnh Hán Việt: tâm như khô tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 枯 (khô) + 井 (tỉnh)Hán Việttâm như khô tỉnhCấu tạo心 + 如 + 枯 + 井 · tâm + như + khô + tỉnh nghĩa thành phần: tâm + như + khô + tỉnh Nghĩa EngCihui 心如枯井 īnrúkūjǐng f.e. lose all hope