心如石沉

tâm như thạch trầm

Hán Việt: tâm như thạch trầm

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (như) + (thạch) + (trầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心如石沉 īnrúshíchén f.e. lose all hope