心如芒刺 xīn rú máng cì · tâm như mang thứ Hán Việt: tâm như mang thứ · Pinyin: xīn rú máng cì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 芒 (mang) + 刺 (thứ)Pinyinxīn rú máng cìHán Việttâm như mang thứCấu tạo心 + 如 + 芒 + 刺 · tâm + như + mang + thứ nghĩa thành phần: tâm + như + mang + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芒:植物的刺。心里像芒刺扎一样难受。形容心里极其痛苦。