心如蛇蠍 tâm như xà hiết Hán Việt: tâm như xà hiết Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 蛇 (xà) + 蠍 (hiết)Hán Việttâm như xà hiếtCấu tạo心 + 如 + 蛇 + 蠍 · tâm + như + xà + hiết nghĩa thành phần: tâm + như + xà + hiết Nghĩa EngCihui 心如蛇蝎 īnrúshéxiē f.e. have the heart of a scorpion