心如金石

xīn rú jīn shí tâm như kim thạch

Hán Việt: tâm như kim thạch · Pinyin: xīn rú jīn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (như) + (kim) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人意志堅貞不渝。《後漢書.卷一五.王常傳》:「此家率下江諸將輔翼漢室,心如金石,真忠臣也。」也作「心如鐵石」、「心如堅石」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹心如铁石。比喻心肠硬或意志十分坚决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹心如铁石。