心如針扎 tâm như châm trát Hán Việt: tâm như châm trát Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 針 (châm) + 扎 (trát)Hán Việttâm như châm trátCấu tạo心 + 如 + 針 + 扎 · tâm + như + châm + trát nghĩa thành phần: tâm + như + châm + trát Nghĩa EngCihui 心如針扎 īnrúzhēnzhā f.e. feel as if pricked to the heart