心如鐵石
tâm như thiết thạch
Hán Việt: tâm như thiết thạch · Pinyin: xīn rú tiě shí
Tổng quan
tâm như thiết thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm như thiết thạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心象铁石一样坚硬。比喻心肠硬或意志十分坚决。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容意志坚定,忠贞不渝。
Eng
- Cihui 心如鐵石 īnrútiěshí f.e. be stony-hearted; be hard-hearted