心存不满

xīn cún bù mǎntâm tồn bất mãn

Hán Việt: tâm tồn bất mãn · Pinyin: xīn cún bù mǎn

Tổng quan

bất mãn

Cấu tạo: 心 (tâm) + 存 (tồn) + 不 (bất) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hài lòng

Eng

  • Cihui to be discontented; to be dissatisfied

Từ liên quan

Gần nghĩa

心存芥蒂 · 不满之声 · 不满意的 · 不满足的 · 心存怀疑 · 不满地 · 不满意 · 不满的