心存僥倖 tâm tồn nghiêu hãnh Hán Việt: tâm tồn nghiêu hãnh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 存 (tồn) + 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh)Hán Việttâm tồn nghiêu hãnhCấu tạo心 + 存 + 僥 + 倖 · tâm + tồn + nghiêu + hãnh nghĩa thành phần: tâm + tồn + nghiêu + hãnh Nghĩa EngCihui 心存僥幸 īncúnjiǎoxìng f.e. leave things to luck