心孤意怯

xīn gū yì qiè tâm cô ý khiếp

Hán Việt: tâm cô ý khiếp · Pinyin: xīn gū yì qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (cô) + (ý) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心虚而胆气不壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心虚而胆气不壮。