心安即福 tâm an tức phúc Hán Việt: tâm an tức phúc Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 安 (an) + 即 (tức) + 福 (phúc)Hán Việttâm an tức phúcTừ loạithànhCấu tạo心 + 安 + 即 + 福 · tâm + an + tức + phúc nghĩa thành phần: tâm + an + tức + phúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 an tâm là phúcBiên soạn 心安即福 īn'ānjífú f.e. Peace of mind is a blessingEngCihui 心安即福 īn'ānjífú f.e. Peace of mind is a blessing Từ liên quan Gần nghĩa心安理得 · 心安神闲 · 心安的 · 心安理當 · 心安神泰 · 心安神定