心安理当 xīn ān lǐ dāng · tâm an lí đương Hán Việt: tâm an lí đương · Pinyin: xīn ān lǐ dāng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 安 (an) + 理 (lí) + 当 (đương)Pinyinxīn ān lǐ dāngHán Việttâm an lí đươngCấu tạo心 + 安 + 理 + 当 · tâm + an + lí + đương nghĩa thành phần: tâm + an + lí + đương