心宰理得

xīn zǎi lǐ dé tâm tể lí đắc

Hán Việt: tâm tể lí đắc · Pinyin: xīn zǎi lǐ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tể) + (lí) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心安理得」。見「心安理得」條。01.元.王惲〈待旦軒記〉:「蓋勤則為補拙之資,公即具生明之本,無私則心宰,心宰則理得,理得則言順。」<br><a name="心安理當"> </a>