心寬體肥 xīn kuān tǐ féi · tâm khoan thể phì Hán Việt: tâm khoan thể phì · Pinyin: xīn kuān tǐ féi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 寬 (khoan) + 體 (thể) + 肥 (phì)Pinyinxīn kuān tǐ féiHán Việttâm khoan thể phìCấu tạo心 + 寬 + 體 + 肥 · tâm + khoan + thể + phì nghĩa thành phần: tâm + khoan + thể + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心情舒畅,身体肥胖。