心寒毛竖

tâm hàn mao thụ

Hán Việt: tâm hàn mao thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 寒 (hàn) + 毛 (mao) + 豎 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh hãi
  • Biên soạn The heart shudders and the hair stands on end

Eng

  • Cihui 心寒毛豎 īnhánmáoshù f.e. The heart shudders and the hair stands on end

Từ liên quan

Gần nghĩa

心寒胆落 · 心寒胆碎 · 心寒胆战 · 心寒齿冷 · 心寒胆怯 · 心寒膽戰 · 心寒膽落