心寒毛豎

tâm hàn mao thụ

Hán Việt: tâm hàn mao thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hàn) + (mao) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心寒毛豎 īnhánmáoshù f.e. The heart shudders and the hair stands on end.