心寒胆怯

tâm hàn đảm khiếp

Hán Việt: tâm hàn đảm khiếp

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 寒 (hàn) + 膽 (đảm) + 怯 (khiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ hãi
  • Biên soạn shuddering and fearful

Eng

  • Cihui 心寒膽怯 īnhándǎnqiè f.e. shuddering and fearful

Từ liên quan

Gần nghĩa

胆怯地 · 胆怯的 · 胆怯者 · 心寒胆落 · 心寒胆碎 · 胆怯心虚 · 心寒胆战 · 心寒齿冷