心寒膽碎 xīn hán dǎn suì · tâm hàn đảm toái Hán Việt: tâm hàn đảm toái · Pinyin: xīn hán dǎn suì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 寒 (hàn) + 膽 (đảm) + 碎 (toái)Pinyinxīn hán dǎn suìHán Việttâm hàn đảm toáiCấu tạo心 + 寒 + 膽 + 碎 · tâm + hàn + đảm + toái nghĩa thành phần: tâm + hàn + đảm + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容十分惊恐。同“心寒胆战”。