心寒膽落

xīn hán dǎn luò tâm hàn đảm lạc

Hán Việt: tâm hàn đảm lạc · Pinyin: xīn hán dǎn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hàn) + (đảm) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分惊恐。同“心寒胆战”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"心寒胆战"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分惊恐。同心寒胆战”。