心寒膽戰
tâm hàn đảm chiến
Hán Việt: tâm hàn đảm chiến · Pinyin: xīn hán dǎn zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心裡怕得連膽都在顫抖。形容非常害怕恐懼。如:「他很神勇,敵人見了,無不心寒膽戰,望風而逃。」也作「心寒膽落」、「心寒膽碎」。
Hán Việt: tâm hàn đảm chiến · Pinyin: xīn hán dǎn zhàn