心寒膽碎
tâm hàn đảm toái
Hán Việt: tâm hàn đảm toái · Pinyin: xīn hán dǎn suì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心裡怕得連膽都破碎。形容非常害怕恐懼。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第二一出》:「心寒膽碎,悔之作不是。不合共它設計,都是一時情意。」也作「心寒膽落」、「心寒膽戰」。
Hán Việt: tâm hàn đảm toái · Pinyin: xīn hán dǎn suì