心寒齿冷

xīn hán chǐ lěngtâm hàn xỉ lãnh

Hán Việt: tâm hàn xỉ lãnh · Pinyin: xīn hán chǐ lěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

张口叹气的时间长了,牙齿会感到寒冷。形容对于挫伤感情或伤心的事的感叹。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 寒 (hàn) + 齒 (xỉ) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất vọng
  • Biên soạn be bitterly disappointed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张口叹气的时间长了,牙齿会感到寒冷。形容对于挫伤感情或伤心的事的感叹。

Eng

  • Cihui 心寒齒冷 īnhánchǐlěng f.e. be bitterly disappointed

Từ liên quan

Gần nghĩa

心寒胆落 · 心寒胆碎 · 心寒胆战 · 心寒毛竖 · 心寒胆怯 · 心寒膽戰 · 心寒膽落