心小志大 xīn xiǎo zhì dà · tâm tiểu chí đại Hán Việt: tâm tiểu chí đại · Pinyin: xīn xiǎo zhì dà Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 小 (tiểu) + 志 (chí) + 大 (đại)Pinyinxīn xiǎo zhì dàHán Việttâm tiểu chí đạiCấu tạo心 + 小 + 志 + 大 · tâm + tiểu + chí + đại nghĩa thành phần: tâm + tiểu + chí + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办事小心,抱负远大。