心巧嘴乖

xīn qiǎo zuǐ guāi tâm xảo chủy quai

Hán Việt: tâm xảo chủy quai · Pinyin: xīn qiǎo zuǐ guāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (xảo) + (chủy) + (quai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心思灵巧,能说会道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心思灵巧,能说会道。