心巧玲瓏

tâm xảo linh lung

Hán Việt: tâm xảo linh lung

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (xảo) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心巧玲瓏 īnqiǎolínglóng f.e. very quick of mind