心平等根 tâm bình đẳng căn Hán Việt: tâm bình đẳng căn Tổng quan (術語)數論二十五諦之一。與心根同。見教論條。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 平 (bình) + 等 (đẳng) + 根 (căn)Hán Việttâm bình đẳng cănCấu tạo心 + 平 + 等 + 根 · tâm + bình + đẳng + căn nghĩa thành phần: tâm + bình + đẳng + căn Nghĩa ViệtCihui (術語)數論二十五諦之一。與心根同。見教論條。☸Tần suất từ [bktd] tâm bình đẳng căn (術語)數論二十五諦之一。與心根同。見教論條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa心平气和 · 心平氣定 · 心平氣舒 · 心平德和 · 心平氣和 · 心平氣溫 · 心平气舒 · 心平气定