心開意適 xīn kāi yì shì · tâm khai ý thích Hán Việt: tâm khai ý thích · Pinyin: xīn kāi yì shì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 開 (khai) + 意 (ý) + 適 (thích)Pinyinxīn kāi yì shìHán Việttâm khai ý thíchCấu tạo心 + 開 + 意 + 適 · tâm + khai + ý + thích nghĩa thành phần: tâm + khai + ý + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适:悟。思想得以开通,意味得以领悟。