心形曲線

tâm hình khúc tuyến

Hán Việt: tâm hình khúc tuyến

Tổng quan

(Tech) đường hình tim, cacddiôit

Cấu tạo: (tâm) + (hình) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) đường hình tim, cacddiôit