心往神馳

xīn wǎng shén chí tâm vãng thần trì

Hán Việt: tâm vãng thần trì · Pinyin: xīn wǎng shén chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (vãng) + (thần) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分嚮往、思念。宋.歐陽修〈祭杜祁公文〉:「繫官在朝,心往神馳,送不臨冗,哭不望帷。」也作「心動神馳」。