心往神馳 xīn wǎng shén chí · tâm vãng thần trì Hán Việt: tâm vãng thần trì · Pinyin: xīn wǎng shén chí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 往 (vãng) + 神 (thần) + 馳 (trì)Pinyinxīn wǎng shén chíHán Việttâm vãng thần trìCấu tạo心 + 往 + 神 + 馳 · tâm + vãng + thần + trì nghĩa thành phần: tâm + vãng + thần + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一心向往。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一心向往。