心律不整

xīn lǜ bù zhěng tâm luật bất chỉnh

Hán Việt: tâm luật bất chỉnh · Pinyin: xīn lǜ bù zhěng

Tổng quan

rối loạn nhịp tim

Cấu tạo: (tâm) + (luật) + (bất) + (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn nhịp tim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心跳的正常節律因生病或某種原因而發生變化。

Eng

  • CC-CEDICT arrhythmia
  • Cihui arrhythmia