心心包固定

tâm tâm bao cố định

Hán Việt: tâm tâm bao cố định

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 心 (tâm) + 包 (bao) + 固 (cố) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cardiopericardiopexy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardiopericardiopexy

Eng

  • Cihui cardiopericardiopexy

Từ liên quan

Gần nghĩa

固定不变的 · 固定型式的 · 固定型思维 · 心心相印 · 心心念念 · 固定价格 · 固定價格 · 固定匯率