心懷不平 tâm hoài bất bình Hán Việt: tâm hoài bất bình Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 懷 (hoài) + 不 (bất) + 平 (bình)Hán Việttâm hoài bất bìnhCấu tạo心 + 懷 + 不 + 平 · tâm + hoài + bất + bình nghĩa thành phần: tâm + hoài + bất + bình Nghĩa EngCihui 心懷不平 īnhuáibùpíng f.e. feel aggrieved