心懷感激 xīn huái gǎn jī · tâm hoài cảm kích Hán Việt: tâm hoài cảm kích · Pinyin: xīn huái gǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 懷 (hoài) + 感 (cảm) + 激 (kích)Pinyinxīn huái gǎn jīHán Việttâm hoài cảm kíchCấu tạo心 + 懷 + 感 + 激 · tâm + hoài + cảm + kích nghĩa thành phần: tâm + hoài + cảm + kích