心思敏捷 tâm tư mẫn tiệp Hán Việt: tâm tư mẫn tiệp Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 思 (tư) + 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp)Hán Việttâm tư mẫn tiệpTừ loạithànhCấu tạo心 + 思 + 敏 + 捷 · tâm + tư + mẫn + tiệp nghĩa thành phần: tâm + tư + mẫn + tiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh nhẹnBiên soạn be smart and flexibleEngCihui 心思敏捷 īnsīmǐnjié f.e. be smart and flexible Từ liên quan Gần nghĩa敏捷地 · 敏捷地还刺 · 敏捷熟练的 · 敏捷的 · 敏捷如鹿 · 敏捷软件开发