心怡神曠

xīn yí shén kuàng tâm di thần khoáng

Hán Việt: tâm di thần khoáng · Pinyin: xīn yí shén kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (di) + (thần) + (khoáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情怡悅,神態爽朗豁達。《群音類選.官腔類.卷二三.泰和記.劉蘇州席上寫風情》:「幸青皇肯憐,故紅妝相向,心怡神曠,願效鸞凰。」也作「心曠神怡」。